chân dung

Học thuật
Thân thiện
chân dung

Họa sĩ vẽ một bức chân dung bằng bút chì trên giá vẽ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm hội họa, điêu khắc hoặc nhiếp ảnh thể hiện chính xác diện mạo, thần sắc hình dáng của một người cụ thể. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất, chỉ một sản phẩm nghệ thuật tạo hình tập trung vào một cá nhân.
    • Hình ảnh, miêu tả sinh động chân thực về một con người (thường trong văn học, báo chí). Nghĩa mở rộng, chỉ sự khắc họa toàn diện về tính cách, cuộc đời của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họa sĩ vẽ một bức chân dung ngoại thật sống động. (Nghệ thuật tạo hình)
    • Phòng triển lãm trưng bày nhiều bức chân dung bằng sơn dầu của các nhân vật lịch sử. (Nghệ thuật tạo hình)
    • Bài báo đã phác họa chân dung một vị lãnh đạo tài ba giản dị. (Miêu tả con người)
    • Nhà văn thành công trong việc xây dựng chân dung nhân vật phản diện đầy ám ảnh. (Miêu tả con người)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chân dung tự họa": Tác phẩm chân dung do chính người nghệ sĩ tạo ra về bản thân mình.

    • Bức chân dung tự họa của Van Gogh thể hiện sự dằn vặt nội tâm.
  • "Chân dung tinh thần": Sự miêu tả, phân tích về đời sống tâm hồn, tư tưởng của một con người.

    • Cuốn sách đi sâu phân tích chân dung tinh thần của nhà thơ.
Biến thể từ liên quan
  • Tranh chân dung (cụm danh từ): Bức tranh vẽ chân dung.

    • Bộ sưu tập tranh chân dung quý giá.
  • Tượng chân dung (cụm danh từ): Tác phẩm điêu khắc thể hiện chân dung.

    • Phòng khách đặt một pho tượng chân dung bán thân bằng đồng.
  • Ảnh chân dung (cụm danh từ): Bức ảnh chụp chân dung.

    • Anh ấy chụp một tấm ảnh chân dung cho hồ sơ xin việc.
Từ đồng nghĩa
  • Hình (trong ngữ cảnh "hình chụp"): Chỉ hình ảnh nói chung, có thể dùng thay thế trong một số trường hợp đơn giản ("hình chân dung").
  • Dung mạo (trong nghĩa mở rộng): Vẻ mặt, hình dáng bên ngoài của con người, nhưng không nhấn mạnh đến sản phẩm nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "Vẽ nên chân dung": (Nghĩa bóng) Miêu tả, khắc họa một cách sinh động đầy đủ về một con người.
    • Qua những trang nhật ký, đã vẽ nên chân dung một thời tuổi trẻ sôi nổi.
chân dung

Họa sĩ vẽ một bức chân dung bằng bút chì trên giá vẽ.

  1. d. Tác phẩm (hội hoạ, điêu khắc, nhiếp ảnh) thể hiện đúng diện mạo, thần sắc, hình dáng một người nào đó. Vẽ chân dung. Tranh chân dung.